CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5880Mã khu vực
2824Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shunde Huanshi Branch | 104588028249 | 中国银行股份有限公司顺德环市支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Guicheng Branch | 104588029032 | 中国银行股份有限公司佛山南海桂城支行 |
| Bank of China Limited Shunde Junyu Garden Branch | 104588028257 | 中国银行股份有限公司顺德君御花园支行 |
| Bank of China Limited Shunde Agile Branch | 104588028312 | 中国银行股份有限公司顺德雅居乐支行 |
| Bank of China Limited Shunde Shuiteng Branch | 104588028185 | 中国银行股份有限公司顺德水藤支行 |
| Bank of China Limited Shunde Sha (Jiao) Branch | 104588028169 | 中国银行股份有限公司顺德沙(窖)支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Yong'an Middle Road Branch | 104588029081 | 中国银行股份有限公司佛山南海永安中路支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Foping Road Branch | 104588029057 | 中国银行股份有限公司佛山南海佛平路支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Jinyuan Branch | 104588029049 | 中国银行股份有限公司佛山南海锦园支行 |
| Bank of China Limited Shunde Chencun Branch | 104588028089 | 中国银行股份有限公司顺德陈村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.