CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5840Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenzhen Longhua Branch | 104584001401 | 中国银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Zhongjian Building Branch | 104584001428 | 中国银行股份有限公司深圳中建大厦支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Binhe Branch | 104584001397 | 中国银行股份有限公司深圳滨河支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Guangming Branch | 104584001469 | 中国银行股份有限公司深圳光明支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Science and Technology Park Branch | 104584001436 | 中国银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Pinghu Branch | 104584001485 | 中国银行股份有限公司深圳平湖支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen High-tech North Branch | 104584001477 | 中国银行股份有限公司深圳高新北支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Luogang Branch | 104584001516 | 中国银行股份有限公司深圳罗岗支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Vanke City Branch | 104584001508 | 中国银行股份有限公司深圳万科城支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Futian Free Trade Zone Branch | 104584001549 | 中国银行股份有限公司深圳福田保税区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.