CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5860Mã khu vực
2043Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shantou Free Trade Zone Branch | 104586020434 | 中国银行股份有限公司汕头保税区支行 |
| Bank of China Limited Shantou Chenghai Branch | 104586020442 | 中国银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Bank of China Limited Shantou Hui (Wangjing) Garden Branch | 104586020475 | 中国银行股份有限公司汕头汇(王景)花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Miancheng Branch | 104586020547 | 中国银行股份有限公司汕头棉城支行 |
| Bank of China Limited Shantou Waisha Branch | 104586020522 | 中国银行股份有限公司汕头外砂支行 |
| Bank of China Limited Shantou Lianxia Branch | 104586020506 | 中国银行股份有限公司汕头莲下支行 |
| Bank of China Limited Shantou Chengcheng Xiushuiyuan Branch | 104586020483 | 中国银行股份有限公司汕头澄城秀水园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Wenguang Branch | 104586020555 | 中国银行股份有限公司汕头文光支行 |
| Bank of China Limited Shantou Longdu Branch | 104586020514 | 中国银行股份有限公司汕头隆都支行 |
| Bank of China Limited Shantou Zhonghua Road Branch | 104586020580 | 中国银行股份有限公司汕头中华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.