CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5894Mã khu vực
3831Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Branch | 104589438316 | 中国银行股份有限公司江门开平支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Shuikou Branch | 104589438324 | 中国银行股份有限公司江门开平水口支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Chengnan Branch | 104589037860 | 中国银行股份有限公司江门城南支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Guanghai Branch | 104589237932 | 中国银行股份有限公司江门台山广海支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Xingfu Road Branch | 104589438461 | 中国银行股份有限公司江门开平幸福路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Yueshan Branch | 104589438332 | 中国银行股份有限公司江门开平月山支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Chikan Branch | 104589438349 | 中国银行股份有限公司江门开平赤坎支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Renhe East Road Branch | 104589438357 | 中国银行股份有限公司江门开平人和东路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Kaihua Road Branch | 104589438365 | 中国银行股份有限公司江门开平开华路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Changqing Road Branch | 104589438373 | 中国银行股份有限公司江门开平长青路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.