CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5895Mã khu vực
3757Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Gonghe Branch | 104589537576 | 中国银行股份有限公司江门鹤山共和支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Wenming Road Branch | 104589537605 | 中国银行股份有限公司江门鹤山文明路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Shuibu Branch | 104589237949 | 中国银行股份有限公司江门台山水步支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Qiaoyayuan Branch | 104589237965 | 中国银行股份有限公司江门台山侨雅苑支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Qianjin South Road Branch | 104589537592 | 中国银行股份有限公司江门鹤山前进南路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Branch | 104589237916 | 中国银行股份有限公司江门台山支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Nanmen Road Branch | 104589237973 | 中国银行股份有限公司江门台山南门路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Haiyuan Branch | 104589238007 | 中国银行股份有限公司江门台山海园支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Nuclear Power Branch | 104589238015 | 中国银行股份有限公司江门台山核电支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Enping Yanjiang West Road Branch | 104589338128 | 中国银行股份有限公司江门恩平沿江西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.