CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5890Mã khu vực
3781Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Yinhua Branch | 104589037819 | 中国银行股份有限公司江门银花支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Shuangshui Branch | 104589037739 | 中国银行股份有限公司江门双水支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Xinhui Branch | 104589037714 | 中国银行股份有限公司江门新会支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Tianxin Road Branch | 104589037835 | 中国银行股份有限公司江门田心路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Qiaole Road Branch | 104589037798 | 中国银行股份有限公司江门侨乐路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Yanjiang East Road Branch | 104589438437 | 中国银行股份有限公司江门开平沿江东路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Branch | 104589537517 | 中国银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Shuguang East Road Branch | 104589438429 | 中国银行股份有限公司江门开平曙光东路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Weidong Branch | 104589438453 | 中国银行股份有限公司江门开平卫东支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Huayuan Branch | 104589537525 | 中国银行股份有限公司江门鹤山华苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.