CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5890Mã khu vực
3718Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Yude Branch | 104589037185 | 中国银行股份有限公司江门育德支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Junjing Branch | 104589037249 | 中国银行股份有限公司江门骏景支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Beijiao Branch | 104589037224 | 中国银行股份有限公司江门北郊支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Duruan Branch | 104589037281 | 中国银行股份有限公司江门杜阮支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Waihai Branch | 104589037312 | 中国银行股份有限公司江门外海支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Donghua Branch | 104589037265 | 中国银行股份有限公司江门东华支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Hetang Branch | 104589037257 | 中国银行股份有限公司江门荷塘支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Beixin Branch | 104589037216 | 中国银行股份有限公司江门北新支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Housing and Construction Building Branch | 104589037337 | 中国银行股份有限公司江门住建大厦支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Pengjiang Branch | 104589037415 | 中国银行股份有限公司江门蓬江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.