CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5990Mã khu vực
5101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yangjiang Branch | 104599051016 | 中国银行股份有限公司阳江分行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Dongfeng 1st Road Branch | 104599051049 | 中国银行股份有限公司阳江东风一路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Zhapo Branch | 104599051057 | 中国银行股份有限公司阳江闸坡支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Shiwan Road Branch | 104599051065 | 中国银行股份有限公司阳江石湾路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Xiping Road Branch | 104599051081 | 中国银行股份有限公司阳江西平路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Dongmen Road Branch | 104599051090 | 中国银行股份有限公司阳江东门路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Jinji Road Branch | 104599051104 | 中国银行股份有限公司阳江金鸡路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yanjiang North Road Branch | 104599051129 | 中国银行股份有限公司阳江沿江北路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Mojiang Road Branch | 104599051137 | 中国银行股份有限公司阳江漠江路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Jiangcheng Branch | 104599051153 | 中国银行股份有限公司阳江江城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.