CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5840Mã khu vực
0149Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenzhen Shekou Wanggu Branch | 104584001493 | 中国银行股份有限公司深圳蛇口网谷支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Fuxing Branch | 104584079088 | 中国银行股份有限公司深圳福星支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Stock Exchange Branch | 104584001565 | 中国银行股份有限公司深圳证券交易所支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Tianliao Branch | 104584079455 | 中国银行股份有限公司深圳田寮支行 |
| Bank of China Shenzhen University Town Branch | 104584079375 | 中国银行深圳大学城支行 |
| Bank of China Shenzhen Longyueju Branch | 104584079262 | 中国银行深圳龙悦居支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Gaofeng Branch | 104593743043 | 中国银行股份有限公司云浮高峰支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Hekou Branch | 104593743078 | 中国银行股份有限公司云浮河口支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Branch | 104593743019 | 中国银行股份有限公司云浮分行 |
| Bank of China Limited Yunfu Xinxing Branch | 104593843080 | 中国银行股份有限公司云浮新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.