CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5840Mã khu vực
0270Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenzhen Dafen Branch | 104584002700 | 中国银行股份有限公司深圳大芬支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Huanggang Business Center Branch | 104584079037 | 中国银行股份有限公司深圳皇岗商务中心支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Qinghu Branch | 104584079414 | 中国银行股份有限公司深圳清湖支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Qianhaiwan Branch | 104584076838 | 中国银行股份有限公司深圳前海湾支行 |
| Bank of China Limited Qianhai Shekou Branch | 104584001119 | 中国银行股份有限公司前海蛇口分行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Zhenyecheng Branch | 104584077734 | 中国银行股份有限公司深圳振业城支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Luohu Lianjianlou Branch | 104584077726 | 中国银行股份有限公司深圳罗湖联检楼支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Taoyuan Road Branch | 104584002429 | 中国银行股份有限公司深圳桃园路支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Baoyuan Branch | 104584079246 | 中国银行股份有限公司深圳宝源支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen University Branch | 104584002105 | 中国银行股份有限公司深圳深大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.