CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5938Mã khu vực
4313Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yunfu Emerging Technology Park Branch | 104593843135 | 中国银行股份有限公司云浮新兴科技园支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Xinxing New Town Branch | 104593843098 | 中国银行股份有限公司云浮新兴新城支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Luoding Branch | 104594143104 | 中国银行股份有限公司云浮罗定支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Luoding Longzhou Branch | 104594143112 | 中国银行股份有限公司云浮罗定泷洲支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Chengbei Branch | 104593743060 | 中国银行股份有限公司云浮城北支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Xijiang New Town Branch | 104593743027 | 中国银行股份有限公司云浮西江新城支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Yunan Branch | 104593943122 | 中国银行股份有限公司云浮郁南支行 |
| Bank of China Limited Yunfu Chengnan Branch | 104593743086 | 中国银行股份有限公司云浮城南支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangchun Yingbin Avenue Branch | 104599251208 | 中国银行股份有限公司阳江阳春迎宾大道支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Binhai New District Branch | 104599051073 | 中国银行股份有限公司阳江滨海新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.