CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5991Mã khu vực
5122Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yangjiang Yangxi Branch | 104599151220 | 中国银行股份有限公司阳江阳西支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangdong Guangya Road Branch | 104599351229 | 中国银行股份有限公司阳江阳东广雅路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangchun Branch | 104599251177 | 中国银行股份有限公司阳江阳春支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangchun Donghu Road Branch | 104599251185 | 中国银行股份有限公司阳江阳春东湖路支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangdong Donghe Branch | 104599351212 | 中国银行股份有限公司阳江阳东东核支行 |
| Bank of China Limited Yangjiang Yangdong Branch | 104599051024 | 中国银行股份有限公司阳江阳东支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Branch | 104589037013 | 中国银行股份有限公司江门分行 |
| Bank of China Limited Jiangmen City Branch | 104589037110 | 中国银行股份有限公司江门城区支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Fengle Road Branch | 104589037144 | 中国银行股份有限公司江门丰乐路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Nonglin East Road Branch | 104589037177 | 中国银行股份有限公司江门农林东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.