CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5890Mã khu vực
3746Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Jianghua Road Branch | 104589037466 | 中国银行股份有限公司江门江华路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Zhizheng North Road Branch | 104589037722 | 中国银行股份有限公司江门知政北路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Meijing Road Branch | 104589037458 | 中国银行股份有限公司江门美景路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Gangzhou Branch | 104589037747 | 中国银行股份有限公司江门冈州支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Siqian Branch | 104589037755 | 中国银行股份有限公司江门司前支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Center South Road Branch | 104589037780 | 中国银行股份有限公司江门中心南路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Tongde Road Branch | 104589037843 | 中国银行股份有限公司江门同德路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Xinchang Middle Road Branch | 104589438404 | 中国银行股份有限公司江门开平新昌中路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Xiangdi Road Branch | 104589438412 | 中国银行股份有限公司江门开平祥荻路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Zhuzi Road Branch | 104589037802 | 中国银行股份有限公司江门朱紫路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.