CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1610Mã khu vực
0450Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taiyuan Nancheng Branch | 104161004500 | 中国银行股份有限公司太原市南城支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Wuyi Road Branch | 104161003429 | 中国银行股份有限公司太原五一路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Kaixuan Branch | 104161003453 | 中国银行股份有限公司太原凯旋支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Chuangye Street Branch | 104161003978 | 中国银行股份有限公司太原创业街支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xiangtang Branch | 104161003412 | 中国银行股份有限公司太原享堂支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Women's Branch | 104161003445 | 中国银行股份有限公司太原女子支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xigong Branch | 104161004825 | 中国银行股份有限公司太原西宫支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Gulou Branch | 104161003308 | 中国银行股份有限公司太原鼓楼支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Yingbin Branch | 104161003437 | 中国银行股份有限公司太原迎宾支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Tiyuxi Road Branch | 104161004495 | 中国银行股份有限公司太原体育西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.