CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1610Mã khu vực
0505Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Gujiao Branch | 104161005053 | 中国银行股份有限公司古交支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Binxi Branch | 104161004850 | 中国银行股份有限公司太原滨西支行 |
| Bank of China Limited Gujiao Dongqu Branch | 104161005088 | 中国银行股份有限公司古交东曲支行 |
| Bank of China Limited Qingxu Branch | 104161005182 | 中国银行股份有限公司清徐支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Binhe Branch | 104161004809 | 中国银行股份有限公司太原滨河支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Wanbailin Branch | 104161004817 | 中国银行股份有限公司太原万柏林支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xishan Branch | 104161004868 | 中国银行股份有限公司太原西山支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Jinyuan Branch | 104161004892 | 中国银行股份有限公司太原晋源支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Sanqiang Road Branch | 104161005287 | 中国银行股份有限公司太原三墙路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Energy Building Branch | 104161004884 | 中国银行股份有限公司太原能源大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.