CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6410Mã khu vực
0330Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Haikou Yeshumen Branch | 104641003301 | 中国银行股份有限公司海口椰树门支行 |
| Bank of China Limited Longhua Branch | 104641003328 | 中国银行股份有限公司龙华支行 |
| Bank of China Limited Haikou Meishehe Branch | 104641003800 | 中国银行股份有限公司海口美舍河支行 |
| Bank of China Limited Haikou Xiuying Branch | 104641004802 | 中国银行股份有限公司海口秀英支行 |
| Bank of China Limited Haikou Xiuhua Branch | 104641004843 | 中国银行股份有限公司海口秀华支行 |
| Bank of China Limited Haikou Haidian Branch | 104641004304 | 中国银行股份有限公司海口海甸支行 |
| Bank of China Limited Haikou World Trade Branch | 104641005602 | 中国银行股份有限公司海口世贸支行 |
| Bank of China Limited Yangpu Branch | 104641006302 | 中国银行股份有限公司洋浦分行 |
| Bank of China Limited Qionghai Branch | 104641007102 | 中国银行股份有限公司琼海支行 |
| Bank of China Limited Haikou Longzhu Branch | 104641005303 | 中国银行股份有限公司海口龙珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.