CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6635Mã khu vực
4900Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zizhong Branch Business Department | 104663549004 | 中国银行股份有限公司资中支行营业部 |
| Bank of China Limited Weiyuan Shuncheng Street Branch | 104663451012 | 中国银行股份有限公司威远顺城街支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Huangjin Road Branch | 104651077386 | 中国银行股份有限公司成都黄金路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinfeng Road Branch | 104651077417 | 中国银行股份有限公司成都金凤路支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Jinniu Wanda Plaza Branch | 104651077425 | 中国银行股份有限公司成都金牛万达广场支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Qingyang Branch Business Department | 104651078612 | 中国银行股份有限公司成都青羊支行营业部 |
| Bank of China Limited Pengzhou Branch | 104651079611 | 中国银行股份有限公司彭州支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chadianzi Branch | 104651081227 | 中国银行股份有限公司成都茶店子支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Chengxi Branch | 104651081235 | 中国银行股份有限公司成都城西支行 |
| Bank of China Limited Chengdu Yizhou Branch | 104651081139 | 中国银行股份有限公司成都益州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.