CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6635Mã khu vực
4901Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Zizhong Limin Branch | 104663549012 | 中国银行资中利民支行 |
| Bank of China Limited Zizhong Government Plaza Branch | 104663549029 | 中国银行股份有限公司资中政府广场支行 |
| Bank of China Limited Longchang Branch | 104663850006 | 中国银行股份有限公司隆昌支行 |
| Bank of China Limited Longchang Chengdong Branch | 104663850014 | 中国银行股份有限公司隆昌城东支行 |
| Bank of China Limited Neijiang Branch | 104663045009 | 中国银行股份有限公司内江分行 |
| Bank of China Longchang Chengzhong Branch | 104663850047 | 中国银行隆昌城中支行 |
| Bank of China Limited Zizhong Jingcheng Branch | 104663549045 | 中国银行股份有限公司资中精诚支行 |
| Bank of China Limited Weiyuan Renmin Road Branch | 104663451053 | 中国银行股份有限公司威远人民路支行 |
| Bank of China Limited Neijiang Zhongxing Branch | 104663045033 | 中国银行股份有限公司内江中兴支行 |
| Bank of China Limited Neijiang Central Road Branch | 104663045050 | 中国银行股份有限公司内江中央路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.