CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5865Mã khu vực
2267Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jieyang Lianhua Branch | 104586522679 | 中国银行股份有限公司揭阳莲花支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Rongjiang Branch | 104586522927 | 中国银行股份有限公司揭阳榕江支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Jiexi Branch | 104586622632 | 中国银行股份有限公司揭阳揭西支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Jiexi Mianhu Branch | 104586622729 | 中国银行股份有限公司揭阳揭西棉湖支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Puning Branch | 104586722628 | 中国银行股份有限公司揭阳普宁支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Puning Mingzhu Branch | 104586722781 | 中国银行股份有限公司揭阳普宁明珠支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Puning Guangnan Branch | 104586722870 | 中国银行股份有限公司揭阳普宁广南支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Puning Changchun Road Branch | 104586722888 | 中国银行股份有限公司揭阳普宁长春路支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Puning Xiyuan Branch | 104586722896 | 中国银行股份有限公司揭阳普宁西园支行 |
| Bank of China Limited Jieyang Jiedong Baita Branch | 104587122727 | 中国银行股份有限公司揭阳揭东白塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.