CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6651Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Renshou Street Garden Branch | 104665100026 | 中国银行股份有限公司仁寿街心花园支行 |
| Bank of China Limited Meishan Meizhou Avenue Branch | 104665200751 | 中国银行股份有限公司眉山眉州大道支行 |
| Bank of China Limited Meishan Branch | 104665200663 | 中国银行股份有限公司眉山分行 |
| Bank of China Limited Meishan Dongpo Avenue Branch | 104665200809 | 中国银行股份有限公司眉山东坡大道支行 |
| Bank of China Limited Meishan Sanchalu Branch | 104665200817 | 中国银行股份有限公司眉山三岔路支行 |
| Bank of China Limited Meishan New District Branch | 104665200825 | 中国银行股份有限公司眉山新区支行 |
| Bank of China Limited Dazhou Jinhua Plaza Branch | 104675018096 | 中国银行股份有限公司达州锦华广场支行 |
| Bank of China Limited Dazhou Tongchuan Branch | 104675018012 | 中国银行股份有限公司达州通川支行 |
| Bank of China Limited Dazhou Huaxia Branch | 104675018029 | 中国银行股份有限公司达州华夏支行 |
| Bank of China Limited Dazhou Xiwai Branch | 104675018045 | 中国银行股份有限公司达州西外支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.