CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5820Mã khu vực
4129Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoguan Qujiang Branch | 104582041294 | 中国银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Nanxiong Branch | 104582341282 | 中国银行股份有限公司韶关南雄支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Renhua Branch | 104582441262 | 中国银行股份有限公司韶关仁化支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Shiliting Branch | 104582041034 | 中国银行股份有限公司韶关十里亭支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Xunfeng Branch | 104582041026 | 中国银行股份有限公司韶关熏风支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Heping Road Branch | 104582041083 | 中国银行股份有限公司韶关和平路支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Shaogang Branch | 104582041235 | 中国银行股份有限公司韶关韶钢支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Jinsha Branch | 104582041198 | 中国银行股份有限公司韶关金沙支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Zhongshan Road Branch | 104582041091 | 中国银行股份有限公司韶关中山路支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Furong Branch | 104582041317 | 中国银行股份有限公司韶关芙蓉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.