CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5820Mã khu vực
4130Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoguan Maba Branch | 104582041309 | 中国银行股份有限公司韶关马坝支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Wujiang Branch | 104582041106 | 中国银行股份有限公司韶关武江支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Xinhua Branch | 104582041122 | 中国银行股份有限公司韶关新华支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Huimin Branch | 104582041147 | 中国银行股份有限公司韶关惠民支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Mingjuyuan Branch | 104582041139 | 中国银行股份有限公司韶关明居园支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Shixing Branch | 104582241322 | 中国银行股份有限公司韶关始兴支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Wengyuan Branch | 104582641335 | 中国银行股份有限公司韶关翁源支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Ruyuan Branch | 104582741340 | 中国银行股份有限公司韶关乳源支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Renhua Fankou Branch | 104582441279 | 中国银行股份有限公司韶关仁化凡口支行 |
| Bank of China Ya'an Jinjin Road Branch | 104677000065 | 中国银行雅安挺进路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.