CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6713Mã khu vực
5401Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanxi Fulin Avenue Branch | 104671354017 | 中国银行股份有限公司南溪福临大道支行 |
| Bank of China Limited Yibin South Street Branch | 104671053092 | 中国银行股份有限公司宜宾南街支行 |
| Bank of China Limited Yibin Lingang Economic Development Zone Branch | 104671053113 | 中国银行股份有限公司宜宾临港经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Yibin Nan'an East District Branch | 104671053076 | 中国银行股份有限公司宜宾南岸东区支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Yunyang Branch | 104667600018 | 中国银行股份有限公司重庆云阳支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Kaizhou Branch | 104667302213 | 中国银行股份有限公司重庆开州支行 |
| Bank of China Chongqing Wanzhou Branch | 104667082130 | 中国银行重庆万州分行 |
| Bank of China Wushan Branch | 104667884289 | 中国银行巫山支行 |
| Bank of China Liangping Branch | 104667583978 | 中国银行梁平支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Zhongxian Branch | 104667484274 | 中国银行股份有限公司重庆忠县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.