CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6690Mã khu vực
8386Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chongqing Fuling Branch | 104669083860 | 中国银行重庆涪陵分行 |
| Bank of China Nanchuan Branch | 104669384365 | 中国银行南川支行 |
| Bank of China Dianjiang Branch | 104669284673 | 中国银行垫江支行 |
| Bank of China Fengdu Branch | 104669484377 | 中国银行丰都支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Changsheng Branch | 104602046761 | 中国银行股份有限公司东莞大朗长盛支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Songshan Lake Science and Technology Park Branch | 104602046405 | 中国银行股份有限公司东莞松山湖科技园支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hongyuan Road Branch | 104602046448 | 中国银行股份有限公司东莞宏远路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Fenggang Yongsheng Branch | 104602046341 | 中国银行股份有限公司东莞凤岗永盛支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dongcheng Avenue Branch | 104602046729 | 中国银行股份有限公司东莞东城大道支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changan Changxing Branch | 104602046147 | 中国银行股份有限公司东莞长安长兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.