CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1340Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Baoding Sijicheng Branch | 104134000287 | 中国银行保定市四季城支行 |
| Bank of China Limited Baoding Qiyilu Branch | 104134000318 | 中国银行股份有限公司保定市七一路支行 |
| Bank of China Gaoyang Branch | 104136200018 | 中国银行高阳支行 |
| Bank of China Xiongxian Branch | 104136400019 | 中国银行雄县支行 |
| Bank of China Rongcheng Branch | 104136500011 | 中国银行容城支行 |
| Bank of China Limited Wangdu Branch | 104135900013 | 中国银行股份有限公司望都支行 |
| Bank of China Gaobeidian Branch | 104136600012 | 中国银行高碑店支行 |
| Bank of China Limited Baoding Lekai North Street Branch | 104134000342 | 中国银行股份有限公司保定市乐凯北大街支行 |
| Bank of China Limited Anguo Branch | 104136900015 | 中国银行股份有限公司安国支行 |
| Bank of China Baigou New Town Branch | 104136600061 | 中国银行白沟新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.