CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1620Mã khu vực
0093Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Datong Beiguan Branch | 104162000938 | 中国银行股份有限公司大同北关支行 |
| Bank of China Baoding Yuhua Branch | 104134000029 | 中国银行保定市裕华支行 |
| Bank of China Baoding Renhe Branch | 104134000045 | 中国银行保定市仁和支行 |
| Bank of China Baoding Sanfeng Road Branch | 104134000053 | 中国银行保定市三丰路支行 |
| Bank of China Baoding Chaoyang North Street Branch | 104134000088 | 中国银行保定市朝阳北大街支行 |
| Bank of China Baoding Xicheng Branch | 104134000070 | 中国银行保定市西城支行 |
| Bank of China Baoding Tianwei West Road Branch | 104134000107 | 中国银行保定市天威西路支行 |
| Bank of China Baoding Wusi Middle Road Branch | 104134000123 | 中国银行保定市五四中路支行 |
| Bank of China Baoding Dongcheng Branch | 104134000140 | 中国银行保定市东城支行 |
| Bank of China Baoding Tian'e Road Branch | 104134000166 | 中国银行保定市天鹅路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.