CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7430Mã khu vực
1912Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Gejiu Branch | 104743019126 | 中国银行股份有限公司个旧支行 |
| Bank of China Limited Kaiyuan Lingquan Branch | 104743219059 | 中国银行股份有限公司开远市灵泉支行 |
| Bank of China Limited Kaiyuan Zhiyuan Branch | 104743219155 | 中国银行股份有限公司开远市智源支行 |
| Bank of China Limited Kaiyuan Renmin Middle Road Branch | 104743219067 | 中国银行股份有限公司开远市人民中路支行 |
| Bank of China Limited Mengzi Renmin Middle Road Branch | 104743319081 | 中国银行股份有限公司蒙自市人民中路支行 |
| Bank of China Limited Honghe Branch | 104743319112 | 中国银行股份有限公司红河州分行 |
| Bank of China Limited Jianshui Branch | 104743519150 | 中国银行股份有限公司建水支行 |
| Bank of China Limited Mile Branch | 104743719101 | 中国银行股份有限公司弥勒支行 |
| Bank of China Limited Gejiu Jinhu East Road Branch | 104743019142 | 中国银行股份有限公司个旧市金湖东路支行 |
| Bank of China Limited Mile City Huquan Branch | 104743719169 | 中国银行股份有限公司弥勒市湖泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.