CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7444Mã khu vực
1909Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yunnan Honghe Prefecture Hekou Branch | 104744419096 | 中国银行股份有限公司云南红河州河口支行 |
| Bank of China Guangxi Guigang Branch | 104624280729 | 中国银行广西贵港分行 |
| Bank of China Guangxi Guiping Branch | 104624380862 | 中国银行广西桂平支行 |
| Bank of China Guangxi Pingnan Branch | 104624480953 | 中国银行广西平南支行 |
| Bank of China Limited Qujing Tongcheng Branch | 104736018074 | 中国银行股份有限公司曲靖市铜城支行 |
| Bank of China Limited Qujing Zhongtian Branch | 104736018179 | 中国银行股份有限公司曲靖市中天支行 |
| Bank of China Limited Qujing Branch | 104736018015 | 中国银行股份有限公司曲靖市分行 |
| Bank of China Limited Xuanwei Branch | 104736318139 | 中国银行股份有限公司宣威支行 |
| Bank of China Limited Fuyuan Branch | 104736418157 | 中国银行股份有限公司富源支行 |
| Bank of China Limited Qujing Development Zone Branch | 104736018162 | 中国银行股份有限公司曲靖市开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.