CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7830Mã khu vực
0622Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Linzhi Branch | 104783006227 | 中国银行股份有限公司林芝地区分行 |
| Bank of China Limited Shigatse Branch | 104776006012 | 中国银行股份有限公司日喀则地区分行 |
| Bank of China Limited Linzhi Bajixi Road Branch | 104783062509 | 中国银行股份有限公司林芝市巴吉西路支行 |
| Bank of China Limited Bomi County Branch | 104783400291 | 中国银行股份有限公司波密县支行 |
| Bank of China Limited Naqu Branch | 104779006288 | 中国银行股份有限公司那曲地区支行 |
| Bank of China Tongchuan Yintai Branch | 104792000021 | 中国银行铜川印台支行 |
| Bank of China Tongchuan Xiaohegou Branch | 104792000048 | 中国银行铜川小河沟支行 |
| Bank of China Tongchuan Sanlidong Branch | 104792000064 | 中国银行铜川三里洞支行 |
| Bank of China Tongchuan Chuankou Branch | 104792000072 | 中国银行铜川川口支行 |
| Bank of China Tongchuan Jinmo Road Branch | 104792000110 | 中国银行铜川金谟路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.