CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7700Mã khu vực
0625Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Lhasa Bayi Road Branch | 104770006255 | 中国银行拉萨市八一路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Tiebengang Branch | 104770006183 | 中国银行股份有限公司拉萨市铁奔岗支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Bank of China Plaza Branch | 104770006280 | 中国银行股份有限公司拉萨市中银广场支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Beijing Middle Road Branch | 104770006175 | 中国银行股份有限公司拉萨市北京中路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Zangre Road Branch | 104770006206 | 中国银行股份有限公司拉萨市藏热路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Kang'angduo Road Branch | 104770006142 | 中国银行股份有限公司拉萨市康昂多路支行 |
| Bank of China Limited Tibet Branch Lhasa Liuwu Branch | 104770006247 | 中国银行股份有限公司西藏分行拉萨市柳梧支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Duodi Road Branch | 104770006134 | 中国银行股份有限公司拉萨市夺底路支行 |
| Bank of China Limited Changdu Branch | 104772006267 | 中国银行股份有限公司昌都分行 |
| Bank of China Limited, Qamdo Mangkang County Branch | 104772800637 | 中国银行股份有限公司昌都市芒康县支行 |