CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7700Mã khu vực
0613Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lhasa Duodi Road Branch | 104770006134 | 中国银行股份有限公司拉萨市夺底路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Kang'angduo Road Branch | 104770006142 | 中国银行股份有限公司拉萨市康昂多路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Beijing Middle Road Branch | 104770006175 | 中国银行股份有限公司拉萨市北京中路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Tiebengang Branch | 104770006183 | 中国银行股份有限公司拉萨市铁奔岗支行 |
| Bank of China Limited Shannan Gonggar County Branch | 104770006087 | 中国银行股份有限公司山南贡嘎县支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jinzhu West Road Branch | 104770006159 | 中国银行股份有限公司拉萨市金珠西路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Zangre Road Branch | 104770006206 | 中国银行股份有限公司拉萨市藏热路支行 |
| Bank of China Lhasa Bayi Road Branch | 104770006255 | 中国银行拉萨市八一路支行 |
| Bank of China Limited Tibet Branch Lhasa Liuwu Branch | 104770006247 | 中国银行股份有限公司西藏分行拉萨市柳梧支行 |
| Bank of China Limited, Qamdo Mangkang County Branch | 104772800637 | 中国银行股份有限公司昌都市芒康县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.