CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7533Mã khu vực
2609Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tengchong County Huandong Branch | 104753326091 | 中国银行股份有限公司腾冲县环东支行 |
| Bank of China Limited Shannan Branch | 104774006215 | 中国银行股份有限公司山南分行 |
| Bank of China Limited Wuxuan Branch | 104615400055 | 中国银行股份有限公司武宣支行 |
| Bank of China Limited Laibin Branch | 104615580022 | 中国银行股份有限公司来宾分行 |
| Bank of China Limited Lhasa Bank of China Plaza Branch | 104770006280 | 中国银行股份有限公司拉萨市中银广场支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jiangsu Avenue Branch | 104770006271 | 中国银行股份有限公司拉萨市江苏大道支行 |
| Bank of China Limited Tibet Autonomous Region Branch | 104770006003 | 中国银行股份有限公司西藏自治区分行 |
| Bank of China Limited Lhasa Dosengge North Road Branch | 104770006100 | 中国银行股份有限公司拉萨市朵森格北路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Niangre North Road Branch | 104770006118 | 中国银行股份有限公司拉萨市娘热北路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Najin Branch | 104770006095 | 中国银行股份有限公司拉萨市纳金支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.