CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7530Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Baoshan Branch | 104753026017 | 中国银行股份有限公司保山市分行 |
| Bank of China Limited Tengchong County Huandong Branch | 104753326091 | 中国银行股份有限公司腾冲县环东支行 |
| Bank of China Limited Wuxuan Branch | 104615400055 | 中国银行股份有限公司武宣支行 |
| Bank of China Limited Laibin Branch | 104615580022 | 中国银行股份有限公司来宾分行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jiangsu Avenue Branch | 104770006271 | 中国银行股份有限公司拉萨市江苏大道支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Najin Branch | 104770006095 | 中国银行股份有限公司拉萨市纳金支行 |
| Bank of China Limited Tibet Autonomous Region Branch | 104770006003 | 中国银行股份有限公司西藏自治区分行 |
| Bank of China Limited Shannan Gonggar County Branch | 104770006087 | 中国银行股份有限公司山南贡嘎县支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Niangre North Road Branch | 104770006118 | 中国银行股份有限公司拉萨市娘热北路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jinzhu West Road Branch | 104770006159 | 中国银行股份有限公司拉萨市金珠西路支行 |