CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7490Mã khu vực
2505Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xishuangbanna Mengla Road Branch | 104749025051 | 中国银行股份有限公司西双版纳州勐腊路支行 |
| Bank of China Limited Xishuangbanna Galan Middle Road Branch | 104749025060 | 中国银行股份有限公司西双版纳州嘎兰中路支行 |
| Bank of China Guangxi Fangcheng Branch | 104633080920 | 中国银行广西防城支行 |
| Bank of China Guangxi Fangchenggang Branch | 104633080712 | 中国银行广西防城港分行 |
| Bank of China Guangxi Dongxing Branch | 104633180991 | 中国银行广西东兴支行 |
| Bank of China Limited Baoshan Branch | 104753026017 | 中国银行股份有限公司保山市分行 |
| Bank of China Limited Baoshan Minhang Road Branch | 104753026025 | 中国银行股份有限公司保山市民航路支行 |
| Bank of China Limited Tengchong County Wujie Branch | 104753326075 | 中国银行股份有限公司腾冲县五街支行 |
| Bank of China Limited Tengchong Branch | 104753326067 | 中国银行股份有限公司腾冲支行 |
| Bank of China Limited Baoshan Honghua Branch | 104753026041 | 中国银行股份有限公司保山市红花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.