CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7910Mã khu vực
0375Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xi'an Shida Road Branch | 104791003751 | 中国银行西安师大路支行 |
| Bank of China Xi'an Mingdemen Branch | 104791003778 | 中国银行西安明德门支行 |
| Bank of China Xi'an Gulou Branch | 104791003905 | 中国银行西安鼓楼支行 |
| Bank of China Xi'an Hualu Building Branch | 104791003930 | 中国银行西安华陆大厦支行 |
| Bank of China Xi'an Taiyi Road Branch | 104791003921 | 中国银行西安太乙路支行 |
| Bank of China Xi'an Hancheng Road Branch | 104791003948 | 中国银行西安汉城路支行 |
| Bank of China Xi'an Furong West Road Branch | 104791003964 | 中国银行西安芙蓉西路支行 |
| Bank of China Xi'an Dongyi Road Branch | 104791003794 | 中国银行西安东仪路支行 |
| Bank of China Xi'an Lianhu Road Branch | 104791003956 | 中国银行西安莲湖路支行 |
| Bank of China Xi'an Tangyan North Road Branch | 104791003972 | 中国银行西安唐延北路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.