CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7910Mã khu vực
0398Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xi'an Zhonghai International Community Branch | 104791003989 | 中国银行西安中海国际社区支行 |
| Bank of China Xi'an Jinye 2nd Road Branch | 104791004334 | 中国银行西安锦业二路支行 |
| Bank of China Xi'an Taoyuan South Road Branch | 104791004318 | 中国银行西安桃园南路支行 |
| Bank of China Xi'an West Street Branch | 104791005179 | 中国银行西安西大街支行 |
| Bank of China Xi'an Tuanjie South Road Branch | 104791004359 | 中国银行西安团结南路支行 |
| Bank of China Limited Xi'an Huyi District Branch | 104791005509 | 中国银行股份有限公司西安鄠邑区支行 |
| Bank of China Xi'an Nanguan Branch | 104791004551 | 中国银行西安南关支行 |
| Bank of China Xi'an Lintong Economic Development Zone Branch | 104791004730 | 中国银行西安临潼区经济开发区支行 |
| Bank of China Xi'an Chang'an Road Branch | 104791004502 | 中国银行西安长安路支行 |
| Bank of China Xi'an Tangdu Hospital Branch | 104791004617 | 中国银行西安唐都医院支行 |