CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7910Mã khu vực
0398Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xi'an Zhonghai International Community Branch | 104791003989 | 中国银行西安中海国际社区支行 |
| Bank of China Xi'an Xiaozhai Branch | 104791004115 | 中国银行西安小寨支行 |
| Bank of China Xi'an Nanjiao Branch | 104791004107 | 中国银行西安南郊支行 |
| Bank of China Xi'an Daqing Road Branch | 104791003913 | 中国银行西安大庆路支行 |
| Bank of China Xi'an Qujiang Branch | 104791004166 | 中国银行西安曲江支行 |
| Bank of China Xi'an Xiaozhai East Road Branch | 104791003069 | 中国银行西安小寨东路支行 |
| Bank of China Xi'an High-tech Branch | 104791003036 | 中国银行西安高新科技支行 |
| Bank of China Xi'an Yanta Road Branch | 104791003108 | 中国银行西安雁塔路支行 |
| Bank of China Xi'an Jiaotong University Branch | 104791003077 | 中国银行西安交大支行 |
| Bank of China Xi'an Siji East Road Branch | 104791004140 | 中国银行西安四季东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.