CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8060Mã khu vực
3064Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Yulin Branch | 104806030649 | 中国银行榆林分行 |
| Bank of China Yulin Xinjian Road Branch | 104806000020 | 中国银行榆林新建路支行 |
| Bank of China Yulin Hangyu Road Branch | 104806000046 | 中国银行榆林航宇路支行 |
| Bank of China Yulin Xisha Branch | 104806000054 | 中国银行榆林西沙支行 |
| Bank of China Yulin Fushi Road Branch | 104806000118 | 中国银行榆林肤施路支行 |
| Bank of China Dingbian County Branch | 104806616409 | 中国银行定边县支行 |
| Bank of China Yulin High-tech Industrial Park Branch | 104806000167 | 中国银行榆林高新技术产业园区支行 |
| Bank of China Fugu County Hebin Road Branch | 104806300098 | 中国银行府谷县河滨路支行 |
| Bank of China Baoji Administrative Center Branch | 104793000040 | 中国银行宝鸡行政中心支行 |
| Bank of China Baoji High-tech Industrial Development Zone Branch | 104793000023 | 中国银行宝鸡高新技术产业开发区支行 |