CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8063Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Fugu County Hebin Road Branch | 104806300098 | 中国银行府谷县河滨路支行 |
| Bank of China Jingbian County Branch | 104806500090 | 中国银行靖边县支行 |
| Bank of China Limited Shenmu Ganhe Road Branch | 104806200072 | 中国银行股份有限公司神木市干河路支行 |
| Bank of China Limited Shenmu Jiye Road Branch | 104806216512 | 中国银行股份有限公司神木市继业路支行 |
| Bank of China Limited Shenmu Dongxing Street Branch | 104806200667 | 中国银行股份有限公司神木市东兴街支行 |
| Bank of China Limited Shenmu Branch | 104806230728 | 中国银行股份有限公司神木市支行 |
| Bank of China Limited Shenmu Binhe New District Branch | 104806200177 | 中国银行股份有限公司神木市滨河新区支行 |
| Bank of China Limited Yulin Dongsha New District Branch | 104806000175 | 中国银行股份有限公司榆林东沙新区支行 |
| Bank of China Shangluo Shangzhou District Zhongxin Street Branch | 104803000717 | 中国银行商洛商州区中心街支行 |
| Bank of China Shangluo Shangzhou District Jinquan Road Branch | 104803000725 | 中国银行商洛商州区金泉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.