CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8030Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shangluo Shangzhou District Beixin Street Branch | 104803000768 | 中国银行商洛商州区北新街支行 |
| Bank of China Shangluo Shangzhou District Shangyang Avenue Branch | 104803000792 | 中国银行商洛商州区商鞅大道支行 |
| Bank of China Shangluo Branch | 104803030668 | 中国银行商洛分行 |
| Bank of China Limited Baoji Jintai Avenue Branch | 104793000162 | 中国银行股份有限公司宝鸡金台大道支行 |
| Bank of China Baoji Maying Branch | 104793000058 | 中国银行宝鸡马营支行 |
| Bank of China Limited Shangluo Shangzhou Branch | 104803000741 | 中国银行股份有限公司商洛商州支行 |
| Bank of China Baoji Administrative Center Branch | 104793000040 | 中国银行宝鸡行政中心支行 |
| Bank of China Baoji Chencang District West Street Branch | 104793000234 | 中国银行宝鸡陈仓区西街支行 |
| Bank of China Baoji High-tech Industrial Development Zone Branch | 104793000023 | 中国银行宝鸡高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Meixian Branch | 104793500019 | 中国银行眉县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.