CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7930Mã khu vực
3027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Baoji Chencang District Branch | 104793030271 | 中国银行宝鸡陈仓区支行 |
| Bank of China Limited Baoji High-tech Plaza Branch | 104793000031 | 中国银行股份有限公司宝鸡高新广场支行 |
| Bank of China Baoji Jiangtan Branch | 104793000103 | 中国银行宝鸡姜谭支行 |
| Bank of China Limited Fengxiang County Branch | 104793200308 | 中国银行股份有限公司凤翔县支行 |
| Bank of China Baoji Jinger Road East Section Branch | 104793000195 | 中国银行宝鸡经二路东段支行 |
| Bank of China Baoji Branch | 104793030378 | 中国银行宝鸡分行 |
| Bank of China Baoji Gaoxin Avenue Branch | 104793000074 | 中国银行宝鸡高新大道支行 |
| Bank of China Qishan County Fengming Branch | 104793300260 | 中国银行岐山县凤鸣支行 |
| Bank of China Limited Binzhou Branch | 104795700390 | 中国银行股份有限公司彬州市支行 |
| Bank of China Xianyang Wenlin Road Branch | 104795000078 | 中国银行咸阳文林路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.