CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7950Mã khu vực
6502Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Yangling Xinong Road Branch | 104795065028 | 中国银行杨凌西农路支行 |
| Bank of China Xianyang Yuquan East Road Branch | 104795000213 | 中国银行咸阳玉泉东路支行 |
| Bank of China Xianyang Lianmeng 3rd Road Branch | 104795000205 | 中国银行咸阳联盟三路支行 |
| Bank of China Yangling Agricultural High-tech Industrial Demonstration Zone Branch | 104795000248 | 中国银行杨凌农业高新技术产业示范区支行 |
| Bank of China Xianyang Biyuan Road Branch | 104795000035 | 中国银行咸阳毕塬路支行 |
| Bank of China Sanyuan County Branch | 104795230330 | 中国银行三原县支行 |
| Bank of China Xianyang International Airport Branch | 104795000408 | 中国银行咸阳国际机场支行 |
| Bank of China Xingping Qinhua Branch | 104795100271 | 中国银行兴平市秦华支行 |
| Bank of China Sanyuan County Yandian Street Branch | 104795200422 | 中国银行三原县盐店街支行 |
| Bank of China Xianyang Branch | 104795030381 | 中国银行咸阳分行 |