CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6840Mã khu vực
3506Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Liangxi Ximenpo Branch | 104684035068 | 中国银行凉山西门坡支行 |
| Bank of China Limited Liangshan Haihe Road Branch | 104684035025 | 中国银行股份有限公司凉山海河路支行 |
| Bank of China Limited Liangshan Chengnan Branch | 104684035076 | 中国银行股份有限公司凉山城南支行 |
| Bank of China Huili Chengbei Branch | 104684536015 | 中国银行会理城北支行 |
| Bank of China Limited Liangshan Xingguang Plaza Branch | 104684035084 | 中国银行股份有限公司凉山星光广场支行 |
| Bank of China Huili Shoufu Road Branch | 104684536031 | 中国银行会理守府路支行 |
| Bank of China Liangshan First Ring Road South Second Section Branch | 104684035092 | 中国银行凉山一环路南二段支行 |
| Bank of China Huili Branch Business Department | 104684536007 | 中国银行会理支行营业部 |
| Bank of China Limited Liangshan Huidong Branch | 104684635125 | 中国银行股份有限公司凉山会东支行 |
| Bank of China Limited Liangshan Mianning Branch | 104685435117 | 中国银行股份有限公司凉山冕宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.