CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6842Mã khu vực
3510Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Liangshan Hangtian Avenue Branch | 104684235104 | 中国银行股份有限公司凉山航天大道支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Qianjiang Branch | 104687002103 | 中国银行股份有限公司重庆黔江支行 |
| Bank of China Limited Hanzhong Zibai Road Branch | 104799000034 | 中国银行股份有限公司汉中紫柏路支行 |
| Bank of China Hanzhong Branch | 104799030403 | 中国银行汉中分行 |
| Bank of China Limited Yangxian Branch | 104799400199 | 中国银行股份有限公司洋县支行 |
| Bank of China Nanzheng Branch | 104799200168 | 中国银行南郑支行 |
| Bank of China Hanzhong Tianhan Avenue Branch | 104799000042 | 中国银行汉中天汉大道支行 |
| Bank of China Hanzhong Coconut Island Plaza Branch | 104799000114 | 中国银行汉中椰岛广场支行 |
| Bank of China Hanzhong Tiantai Road Branch | 104799000122 | 中国银行汉中天台路支行 |
| Bank of China Hanzhong Lianhu Road Branch | 104799000139 | 中国银行汉中莲湖路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.