CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7990Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Hanzhong Xihuan Road Branch | 104799000147 | 中国银行汉中西环路支行 |
| Bank of China Hanzhong East Street Branch | 104799000059 | 中国银行汉中东大街支行 |
| Bank of China Chenggu County New Century Plaza Branch | 104799300191 | 中国银行城固县新世纪广场分理处 |
| Bank of China Hanzhong Economic Development Zone Branch | 104799230855 | 中国银行汉中经济开发区支行 |
| Bank of China Nanzheng County Dahekan Branch | 104799200176 | 中国银行南郑县大河坎支行 |
| Bank of China Hanzhong Xiguan Branch | 104799000067 | 中国银行汉中西关支行 |
| Bank of China Chenggu County Wenhua East Road Branch | 104799300214 | 中国银行城固县文化东路分理处 |
| Bank of China Mian County Branch | 104799664026 | 中国银行勉县支行 |
| Bank of China Chenggu County Branch | 104799330840 | 中国银行城固县支行 |
| Bank of China Limited Hanzhong Liangzhou Road Branch | 104799000202 | 中国银行股份有限公司汉中梁州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.