CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0329Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lanzhou Shuangchengmen Branch | 104821003294 | 中国银行股份有限公司兰州市双城门支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Central Square Branch | 104821003309 | 中国银行股份有限公司兰州市中央广场支行 |
| Bank of China Limited, Lanzhou Wuquan Square Branch | 104821003325 | 中国银行股份有限公司兰州市五泉广场分理处 |
| Bank of China Limited, Lanzhou Jiayuguan East Road Branch | 104821003317 | 中国银行股份有限公司兰州市嘉峪关东路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Qin'an Road Branch | 104821003341 | 中国银行股份有限公司兰州市秦安路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Jinchang Road Branch | 104821003350 | 中国银行股份有限公司兰州市金昌路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Jinlun Plaza Branch | 104821003376 | 中国银行股份有限公司兰州市金轮广场支行 |
| Bank of China Limited Gansu Branch | 104821003018 | 中国银行股份有限公司甘肃省分行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Donggang West Road Branch | 104821003122 | 中国银行股份有限公司兰州市东岗西路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Gengjiazhuang Branch | 104821003139 | 中国银行股份有限公司兰州市耿家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.