CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7990Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hanzhong Shaanxi University of Technology Branch | 104799000106 | 中国银行股份有限公司汉中陕西理工大学支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Xinnan Branch | 104822013023 | 中国银行股份有限公司嘉峪关市新南支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Jiugang Branch | 104822013031 | 中国银行股份有限公司嘉峪关市酒钢支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Century Park Branch | 104822013040 | 中国银行股份有限公司嘉峪关市世纪园支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Branch | 104822013015 | 中国银行股份有限公司嘉峪关分行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Hecheng Branch | 104822013074 | 中国银行股份有限公司嘉峪关核城支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Xiongguan Square Branch | 104822013082 | 中国银行股份有限公司嘉峪关市雄关广场支行 |
| Bank of China Limited Jiayuguan Tiyudadao Branch | 104822013066 | 中国银行股份有限公司嘉峪关体育大道支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xigu Central Branch | 104821005013 | 中国银行股份有限公司兰州市西固中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou New District Branch | 104821005097 | 中国银行股份有限公司兰州新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.