CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0316Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lanzhou Jincheng Branch | 104821003163 | 中国银行股份有限公司兰州市金城支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xijin West Road Branch | 104821003286 | 中国银行股份有限公司兰州市西津西路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Dajiaoliang Branch | 104821003227 | 中国银行股份有限公司兰州市大教梁支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Guangwumen Branch | 104821003147 | 中国银行股份有限公司兰州市广武门支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xiguanshizi Branch | 104821003198 | 中国银行股份有限公司兰州市西关什字支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Railway Branch | 104821003278 | 中国银行股份有限公司兰州市铁路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Wudu Road Branch | 104821003448 | 中国银行股份有限公司兰州市武都路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Baiyin Road Branch | 104821003421 | 中国银行股份有限公司兰州市白银路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xingangcheng Branch | 104821003405 | 中国银行股份有限公司兰州市新港城支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Binhe Branch | 104821003501 | 中国银行股份有限公司兰州市滨河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.