CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0326Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lanzhou Nanguan Shizi Branch | 104821003260 | 中国银行股份有限公司兰州市南关什字支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Railway Station Branch | 104821004035 | 中国银行股份有限公司兰州市火车站支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Dingxi Road Branch | 104821004051 | 中国银行股份有限公司兰州市定西路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Convention and Exhibition Center Branch | 104821003202 | 中国银行股份有限公司兰州市会展中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Pingliang Road Branch | 104821003456 | 中国银行股份有限公司兰州市平凉路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Science and Technology City Branch | 104821004117 | 中国银行股份有限公司兰州市科技城支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Nanchang Road Branch | 104821004019 | 中国银行股份有限公司兰州市南昌路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Yantan Road Branch | 104821004094 | 中国银行股份有限公司兰州市雁滩路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Jingning Road Branch | 104821003392 | 中国银行股份有限公司兰州市静宁路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Yongchang Road Branch | 104821004109 | 中国银行股份有限公司兰州市永昌路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.