CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Lanzhou Chengguan Central Branch | 104821003114 | 中国银行股份有限公司兰州市城关中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Anning Center Branch | 104821004588 | 中国银行股份有限公司兰州市安宁中心支行 |
| Bank of China Limited, Lanzhou Fuli West Road Branch | 104821005048 | 中国银行股份有限公司兰州市福利西路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xingfu Community Branch | 104821005072 | 中国银行股份有限公司兰州市幸福小区支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Honggu Branch | 104821005030 | 中国银行股份有限公司兰州市红古支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Lanxin Garden Branch | 104821005089 | 中国银行股份有限公司兰州市蓝馨花苑支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou High-tech Zone Central Branch | 104821004168 | 中国银行股份有限公司兰州市高新区中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Qilihe Central Branch | 104821004512 | 中国银行股份有限公司兰州市七里河中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Yellow River Center Branch | 104821003368 | 中国银行股份有限公司兰州市黄河中心支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Huanghejiayuan Branch | 104821004623 | 中国银行股份有限公司兰州市黄河家园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.