CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lanzhou Mingsheng Square Branch | 104821005064 | 中国银行股份有限公司兰州市明生广场支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Feiyan Branch | 104821004060 | 中国银行股份有限公司兰州市飞雁支行 |
| Bank of China Limited Qingyang Branch | 104834014010 | 中国银行股份有限公司庆阳分行 |
| Bank of China Limited Qingyang Nanjie Branch | 104834014036 | 中国银行股份有限公司庆阳市南街支行 |
| Bank of China Limited Qingyang Dongjie Branch | 104834014028 | 中国银行股份有限公司庆阳市东街支行 |
| Bank of China Limited Qingyang Beijie Branch | 104834014044 | 中国银行股份有限公司庆阳市北街支行 |
| Bank of China Limited Qingyang West Street Branch | 104834014069 | 中国银行股份有限公司庆阳市西街支行 |
| Bank of China Limited Qingyang Development Zone Branch | 104834014077 | 中国银行股份有限公司庆阳市开发区分理处 |
| Bank of China Limited Qingcheng Branch | 104834214011 | 中国银行股份有限公司庆城支行 |
| Bank of China Limited Kaili Branch | 104713089824 | 中国银行股份有限公司凯里分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.