CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8230Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinchang Branch | 104823012010 | 中国银行股份有限公司金昌分行 |
| Bank of China Limited Jinchang Jinhuili Branch | 104823012028 | 中国银行股份有限公司金昌市金汇里支行 |
| Bank of China Limited Jinchang Jinchuan Branch | 104823012036 | 中国银行股份有限公司金昌市金川支行 |
| Bank of China Limited Jinchang Tianshui Road Branch | 104823012052 | 中国银行股份有限公司金昌市天水路分理处 |
| Bank of China Limited Jinchang Shanghai Road Branch | 104823012044 | 中国银行股份有限公司金昌市上海路支行 |
| Bank of China Limited Diqing Branch | 104757030012 | 中国银行股份有限公司迪庆州分行 |
| Bank of China Limited Pingliang Branch | 104833011015 | 中国银行股份有限公司平凉分行 |
| Bank of China Limited Pingliang Ertianmen Branch | 104833011058 | 中国银行股份有限公司平凉市二天门支行 |
| Bank of China Limited Pingliang Panxuan Road Branch | 104833011040 | 中国银行股份有限公司平凉市盘旋路支行 |
| Bank of China Limited Pingliang Xidajie Branch | 104833011031 | 中国银行股份有限公司平凉市西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.