CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8330Mã khu vực
1104Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Pingliang Panxuan Road Branch | 104833011040 | 中国银行股份有限公司平凉市盘旋路支行 |
| Bank of China Limited Pingliang Dongda Street Branch | 104833011066 | 中国银行股份有限公司平凉市东大街支行 |
| Bank of China Limited Pingliang Zhongshan Street Branch | 104833011074 | 中国银行股份有限公司平凉市中山街支行 |
| Bank of China Limited Pingliang Branch | 104833011015 | 中国银行股份有限公司平凉分行 |
| Bank of China Limited Pingliang Jiefang Road Branch | 104833011082 | 中国银行股份有限公司平凉市解放路口分理处 |
| Bank of China Limited Zhangye Branch | 104827010018 | 中国银行股份有限公司张掖分行 |
| Bank of China Limited Zhangye Mingzhu Branch | 104827010026 | 中国银行股份有限公司张掖市明珠支行 |
| Bank of China Limited Zhangye Xidajie Shizi Branch | 104827010059 | 中国银行股份有限公司张掖市西大街什字支行 |
| Bank of China Limited Zhangye New District Branch | 104827010067 | 中国银行股份有限公司张掖市新区支行 |
| Bank of China Limited Zhangye Xinle Branch | 104827010034 | 中国银行股份有限公司张掖市新乐支行 |