CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7130Mã khu vực
8276Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kaili Youzhuang Road Branch | 104713082763 | 中国银行股份有限公司凯里市友庄路支行 |
| Bank of China Limited Kaili Guangchang Road Branch | 104713082780 | 中国银行股份有限公司凯里市广场路支行 |
| Bank of China Limited Kaili Economic Development Zone Branch | 104713082771 | 中国银行股份有限公司凯里经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhenyuan County Branch | 104713582118 | 中国银行股份有限公司镇远县支行 |
| Bank of China Limited Kaili Xincheng East Road Branch | 104713082747 | 中国银行股份有限公司凯里市新城东路支行 |
| Bank of China Limited Kaili Yingpan East Road Branch | 104713082714 | 中国银行股份有限公司凯里市营盘东路支行 |
| Bank of China Limited Kaili City Huancheng West Road Branch | 104713082917 | 中国银行股份有限公司凯里市环城西路支行 |
| Bank of China Limited Kaili Dongmen Branch | 104713082755 | 中国银行股份有限公司凯里市东门支行 |
| Bank of China Limited Kaili City Chengzhong Branch | 104713082706 | 中国银行股份有限公司凯里市城中支行 |
| Bank of China Limited Gannan Branch | 104838000018 | 中国银行股份有限公司甘南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.